転嫁 (てんか) — imputation, shifting (blame, responsibility, etc.), passing the buck
転嫁
imputation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenka
てんか
Ghi nhớ 転嫁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- imputation
- shifting (blame, responsibility, etc.)
- passing the buck
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転嫁する てんかする |
転嫁します てんかします |
| Present negative |
転嫁しない てんかしない |
転嫁しません てんかしません |
| Past |
転嫁した てんかした |
転嫁しました てんかしました |
| Past negative |
転嫁しなかった てんかしなかった |
転嫁しませんでした てんかしませんでした |
| Te-form |
転嫁して てんかして |
転嫁しまして てんかしまして |
| Potential |
転嫁できる てんかできる |
転嫁できます てんかできます |
| Potential negative |
転嫁できない てんかできない |
転嫁できません てんかできません |