とっても (とっても) — very, awfully, exceedingly
とっても
very
Ghi nhớ とっても
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- very
- awfully
- exceedingly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふつうより ずっと、と 強く 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).