納豆 (なっとう) — đậu nành lên men, natto

なっとう đậu nành lên men
Tần suất #6409 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nattou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đậu nành lên men
  • natto

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.