仲良い (なかよい) — thân thiết, thân thiện, hòa thuận

なか thân thiết
Tần suất #9665 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago i-adjective (yoi/ii)

nakayoi

Nghĩa

  • thân thiết
  • thân thiện
  • hòa thuận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.