尊い (とうとい) — quý báu, cao quý, tôn quý

とうと quý báu
Tần suất #8171 Lớp 6 2 ký tự i-adjective

toutoi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý báu
  • cao quý
  • tôn quý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.