風車 (ふうしゃ) — cối xay gió, chong chóng, phong xa

ふうしゃ cối xay gió
Tần suất #8170 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

fuusha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cối xay gió
  • chong chóng
  • phong xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.