Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尊重 (そんちょう) — tôn trọng, kính trọng

尊そん重ちょう tôn trọng
Tần suất #2544 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sonchou

そんちょう
Pitch そんちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尊重

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tôn trọng
  • kính trọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尊重する

そんちょうする

尊重します

そんちょうします

Present negative

尊重しない

そんちょうしない

尊重しません

そんちょうしません

Past

尊重した

そんちょうした

尊重しました

そんちょうしました

Past negative

尊重しなかった

そんちょうしなかった

尊重しませんでした

そんちょうしませんでした

Te-form

尊重して

そんちょうして

尊重しまして

そんちょうしまして

Potential

尊重できる

そんちょうできる

尊重できます

そんちょうできます

Potential negative

尊重できない

そんちょうできない

尊重できません

そんちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.