尊重 (そんちょう) — tôn trọng, kính trọng

そんちょう tôn trọng
Tần suất #2544 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sonchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tôn trọng
  • kính trọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.