尊重 (そんちょう) — tôn trọng, kính trọng
尊重
tôn trọng
Tần suất #2544
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sonchou
そんちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そんちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尊重
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tôn trọng
- kính trọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尊重する そんちょうする |
尊重します そんちょうします |
| Present negative |
尊重しない そんちょうしない |
尊重しません そんちょうしません |
| Past |
尊重した そんちょうした |
尊重しました そんちょうしました |
| Past negative |
尊重しなかった そんちょうしなかった |
尊重しませんでした そんちょうしませんでした |
| Te-form |
尊重して そんちょうして |
尊重しまして そんちょうしまして |
| Potential |
尊重できる そんちょうできる |
尊重できます そんちょうできます |
| Potential negative |
尊重できない そんちょうできない |
尊重できません そんちょうできません |