Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

搾取 (さくしゅ) — bóc lột, vắt kiệt, trách thủ

搾さく取しゅ bóc lột
Tần suất #6738 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakushu

さくしゅ
Pitch さくしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 搾取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bóc lột
  • vắt kiệt
  • trách thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

搾取する

さくしゅする

搾取します

さくしゅします

Present negative

搾取しない

さくしゅしない

搾取しません

さくしゅしません

Past

搾取した

さくしゅした

搾取しました

さくしゅしました

Past negative

搾取しなかった

さくしゅしなかった

搾取しませんでした

さくしゅしませんでした

Te-form

搾取して

さくしゅして

搾取しまして

さくしゅしまして

Potential

搾取できる

さくしゅできる

搾取できます

さくしゅできます

Potential negative

搾取できない

さくしゅできない

搾取できません

さくしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.