潰す (つぶす) — nghiền nát, đè bẹp, giết (thời gian)
潰す
nghiền nát
Tần suất #4694
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tsubusu
つぶす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぶす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潰す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiền nát
- đè bẹp
- giết (thời gian)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潰す つぶす |
潰します つぶします |
| Present negative |
潰さない つぶさない |
潰しません つぶしません |
| Past |
潰した つぶした |
潰しました つぶしました |
| Past negative |
潰さなかった つぶさなかった |
潰しませんでした つぶしませんでした |
| Te-form |
潰して つぶして |
潰しまして つぶしまして |
| Potential |
潰せる つぶせる |
潰せます つぶせます |
| Potential negative |
潰せない つぶせない |
潰せません つぶせません |