Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

念願 (ねんがん) — nguyện vọng tha thiết, niệm nguyện

念ねん願がん nguyện vọng tha thiết
Tần suất #6735 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

nengan

ねんがん
Pitch ねんがん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 念願

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyện vọng tha thiết
  • niệm nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

念願する

ねんがんする

念願します

ねんがんします

Present negative

念願しない

ねんがんしない

念願しません

ねんがんしません

Past

念願した

ねんがんした

念願しました

ねんがんしました

Past negative

念願しなかった

ねんがんしなかった

念願しませんでした

ねんがんしませんでした

Te-form

念願して

ねんがんして

念願しまして

ねんがんしまして

Potential

念願できる

ねんがんできる

念願できます

ねんがんできます

Potential negative

念願できない

ねんがんできない

念願できません

ねんがんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.