次ぐ (つぐ) — kế thừa, nối nghiệp
次ぐ
kế thừa
Tần suất #5478
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-gu)
intransitive
tsugu
つぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぐ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 次ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế thừa
- nối nghiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
次ぐ つぐ |
次ぎます つぎます |
| Present negative |
次がない つがない |
次ぎません つぎません |
| Past |
次いだ ついだ |
次ぎました つぎました |
| Past negative |
次がなかった つがなかった |
次ぎませんでした つぎませんでした |
| Te-form |
次いで ついで |
次ぎまして つぎまして |
| Potential |
次げる つげる |
次げます つげます |
| Potential negative |
次げない つげない |
次げません つげません |