Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

次ぐ (つぐ) — kế thừa, nối nghiệp

次つぐ kế thừa
Tần suất #5478 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive

tsugu

つぐ
Pitch つぐ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 次ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế thừa
  • nối nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

次ぐ

つぐ

次ぎます

つぎます

Present negative

次がない

つがない

次ぎません

つぎません

Past

次いだ

ついだ

次ぎました

つぎました

Past negative

次がなかった

つがなかった

次ぎませんでした

つぎませんでした

Te-form

次いで

ついで

次ぎまして

つぎまして

Potential

次げる

つげる

次げます

つげます

Potential negative

次げない

つげない

次げません

つげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.