Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つぐ (つぐ) — to succeed (a person, to a position, etc.), to inherit, to take over

つぐ to succeed (a person, to a position, etc.)
Tần suất #7987 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

tsugu

つぐ
Post

Ghi nhớ つぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to succeed (a person, to a position, etc.)
  • to inherit
  • to take over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つぐ

つぎます

Present negative

つがない

つぎません

Past

ついだ

つぎました

Past negative

つがなかった

つぎませんでした

Te-form

ついで

つぎまして

Potential

つげる

つげます

Potential negative

つげない

つげません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.