Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退席 (たいせき) — sự bồi tích, trầm tích, đống chất

退たい席せき sự bồi tích
Tần suất #7986 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taiseki

たいせき
Pitch たいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退席

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bồi tích
  • trầm tích
  • đống chất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退席する

たいせきする

退席します

たいせきします

Present negative

退席しない

たいせきしない

退席しません

たいせきしません

Past

退席した

たいせきした

退席しました

たいせきしました

Past negative

退席しなかった

たいせきしなかった

退席しませんでした

たいせきしませんでした

Te-form

退席して

たいせきして

退席しまして

たいせきしまして

Potential

退席できる

たいせきできる

退席できます

たいせきできます

Potential negative

退席できない

たいせきできない

退席できません

たいせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.