退席 (たいせき) — sự bồi tích, trầm tích, đống chất
退席
sự bồi tích
Tần suất #7986
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taiseki
たいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退席
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bồi tích
- trầm tích
- đống chất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退席する たいせきする |
退席します たいせきします |
| Present negative |
退席しない たいせきしない |
退席しません たいせきしません |
| Past |
退席した たいせきした |
退席しました たいせきしました |
| Past negative |
退席しなかった たいせきしなかった |
退席しませんでした たいせきしませんでした |
| Te-form |
退席して たいせきして |
退席しまして たいせきしまして |
| Potential |
退席できる たいせきできる |
退席できます たいせきできます |
| Potential negative |
退席できない たいせきできない |
退席できません たいせきできません |