可愛らしい (かわいらしい) — đáng yêu, dễ thương, duyên dáng

わいらしい đáng yêu
Tần suất #7988 Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed i-adjective

kawairashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng yêu
  • dễ thương
  • duyên dáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.