尽力 (じんりょく) — nỗ lực, tận lực, cố gắng

じんりょく nỗ lực
Tần suất #8238 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jinryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • tận lực
  • cố gắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.