Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尽力 (じんりょく) — nỗ lực, tận lực, cố gắng

尽じん力りょく nỗ lực
Tần suất #8238 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jinryoku

じんりょく
Pitch じんりょく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尽力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • tận lực
  • cố gắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尽力する

じんりょくする

尽力します

じんりょくします

Present negative

尽力しない

じんりょくしない

尽力しません

じんりょくしません

Past

尽力した

じんりょくした

尽力しました

じんりょくしました

Past negative

尽力しなかった

じんりょくしなかった

尽力しませんでした

じんりょくしませんでした

Te-form

尽力して

じんりょくして

尽力しまして

じんりょくしまして

Potential

尽力できる

じんりょくできる

尽力できます

じんりょくできます

Potential negative

尽力できない

じんりょくできない

尽力できません

じんりょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.