Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共謀 (きょうぼう) — đồng mưu, thông đồng, cộng mưu

共きょう謀ぼう đồng mưu
Tần suất #4222 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoubou

きょうぼう
Pitch きょうぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共謀

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng mưu
  • thông đồng
  • cộng mưu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共謀する

きょうぼうする

共謀します

きょうぼうします

Present negative

共謀しない

きょうぼうしない

共謀しません

きょうぼうしません

Past

共謀した

きょうぼうした

共謀しました

きょうぼうしました

Past negative

共謀しなかった

きょうぼうしなかった

共謀しませんでした

きょうぼうしませんでした

Te-form

共謀して

きょうぼうして

共謀しまして

きょうぼうしまして

Potential

共謀できる

きょうぼうできる

共謀できます

きょうぼうできます

Potential negative

共謀できない

きょうぼうできない

共謀できません

きょうぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.