共謀 (きょうぼう) — đồng mưu, thông đồng, cộng mưu
共謀
đồng mưu
Tần suất #4222
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoubou
きょうぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共謀
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng mưu
- thông đồng
- cộng mưu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共謀する きょうぼうする |
共謀します きょうぼうします |
| Present negative |
共謀しない きょうぼうしない |
共謀しません きょうぼうしません |
| Past |
共謀した きょうぼうした |
共謀しました きょうぼうしました |
| Past negative |
共謀しなかった きょうぼうしなかった |
共謀しませんでした きょうぼうしませんでした |
| Te-form |
共謀して きょうぼうして |
共謀しまして きょうぼうしまして |
| Potential |
共謀できる きょうぼうできる |
共謀できます きょうぼうできます |
| Potential negative |
共謀できない きょうぼうできない |
共謀できません きょうぼうできません |