共謀 (きょうぼう) — đồng mưu, thông đồng, cộng mưu

きょうぼう đồng mưu
Tần suất #4222 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoubou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng mưu
  • thông đồng
  • cộng mưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.