(つま) — vợ, thê tử

つま vợ
Tần suất #885 Lớp 5 1 ký tự noun

tsuma

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vợ
  • thê tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.