客 (きゃく) — khách, khách hàng
客
khách
Tần suất #886
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
counter
noun
kyaku
きゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 客
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khách
- khách hàng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よそから 家に 来た 人。
- 店で ものを 買う 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は、客が注文してから受け取るまでの時間を調べました。
Haru wa, kyaku ga chuumon shite kara uketoru made no jikan o shirabemashita.
Haru measured the time from a customer's order to receiving the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験