Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

客 (きゃく) — khách, khách hàng

客きゃく khách
Tần suất #886 Lớp 3 1 ký tự counter noun

kyaku

きゃく
Pitch きゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 客

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khách
  • khách hàng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よそから 家(いえ)に 来(き)た 人(ひと)。
  2. 店(みせ)で ものを 買(か)う 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.