人妻 (ひとづま) — phụ nữ đã có chồng, vợ người, nhân thê

ひとづま phụ nữ đã có chồng
Tần suất #9270 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

hitozuma

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phụ nữ đã có chồng
  • vợ người
  • nhân thê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.