行なう (おこなう) — tiến hành, thực hiện
行なう
tiến hành
Tần suất #884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-u)
transitive
okonau
おこなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おこなう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行なう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến hành
- thực hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまった やりかたで、ものごとを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行なう おこなう |
行ないます おこないます |
| Present negative |
行なわない おこなわない |
行ないません おこないません |
| Past |
行なった おこなった |
行ないました おこないました |
| Past negative |
行なわなかった おこなわなかった |
行ないませんでした おこないませんでした |
| Te-form |
行なって おこなって |
行ないまして おこないまして |
| Potential |
行なえる おこなえる |
行なえます おこなえます |
| Potential negative |
行なえない おこなえない |
行なえません おこなえません |