つて (つて) — means of making contact, intermediary, go-between
つて
means of making contact
Ghi nhớ つて
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- means of making contact
- intermediary
- go-between
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しらない 人と つないで くれる、しりあいの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).