Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つて (つて) — means of making contact, intermediary, go-between

つて means of making contact
Tần suất #1492 Lớp 3 2 ký tự noun

tsute

つて
Post

Ghi nhớ つて

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • means of making contact
  • intermediary
  • go-between

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しらない 人(ひと)と つないで くれる、しりあいの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.