介護 (かいご) — chăm sóc điều dưỡng, hộ lý
介護
chăm sóc điều dưỡng
Tần suất #1493
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaigo
かいご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 介護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chăm sóc điều dưỡng
- hộ lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- からだの よわい 人の くらしを、そばで てつだう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
介護する かいごする |
介護します かいごします |
| Present negative |
介護しない かいごしない |
介護しません かいごしません |
| Past |
介護した かいごした |
介護しました かいごしました |
| Past negative |
介護しなかった かいごしなかった |
介護しませんでした かいごしませんでした |
| Te-form |
介護して かいごして |
介護しまして かいごしまして |
| Potential |
介護できる かいごできる |
介護できます かいごできます |
| Potential negative |
介護できない かいごできない |
介護できません かいごできません |