努める (つとめる) — nỗ lực, cố gắng
努める
nỗ lực
Tần suất #2797
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsutomeru
つとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つとめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 努める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗ lực
- cố gắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
努める つとめる |
努めます つとめます |
| Present negative |
努めない つとめない |
努めません つとめません |
| Past |
努めた つとめた |
努めました つとめました |
| Past negative |
努めなかった つとめなかった |
努めませんでした つとめませんでした |
| Te-form |
努めて つとめて |
努めまして つとめまして |
| Potential |
努められる つとめられる |
努められます つとめられます |
| Potential negative |
努められない つとめられない |
努められません つとめられません |