Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

努力 (どりょく) — nỗ lực, cố gắng

努ど力りょく nỗ lực
Tần suất #459 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb character

doryoku

どりょく
Pitch どりょく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 努力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • cố gắng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. できるように なるまで、がんばって つづける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

努力する

どりょくする

努力します

どりょくします

Present negative

努力しない

どりょくしない

努力しません

どりょくしません

Past

努力した

どりょくした

努力しました

どりょくしました

Past negative

努力しなかった

どりょくしなかった

努力しませんでした

どりょくしませんでした

Te-form

努力して

どりょくして

努力しまして

どりょくしまして

Potential

努力できる

どりょくできる

努力できます

どりょくできます

Potential negative

努力できない

どりょくできない

努力できません

どりょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.