努力 (どりょく) — nỗ lực, cố gắng
努力
nỗ lực
Tần suất #459
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
character
doryoku
どりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どりょく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 努力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗ lực
- cố gắng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- できるように なるまで、がんばって つづける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
努力する どりょくする |
努力します どりょくします |
| Present negative |
努力しない どりょくしない |
努力しません どりょくしません |
| Past |
努力した どりょくした |
努力しました どりょくしました |
| Past negative |
努力しなかった どりょくしなかった |
努力しませんでした どりょくしませんでした |
| Te-form |
努力して どりょくして |
努力しまして どりょくしまして |
| Potential |
努力できる どりょくできる |
努力できます どりょくできます |
| Potential negative |
努力できない どりょくできない |
努力できません どりょくできません |