潤い (うるおい) — moisture, damp, wetness
潤い
moisture
2 ký tự
noun
uruoi
うるおい
Ghi nhớ 潤い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- moisture
- damp
- wetness
- richness
- warmth
- interest
- taste
- charm
- financial leeway
- gains
- profit
- blessing
- grace
- favour
- favor