Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潤色 (じゅんしょく) — rhetorical flourishes

潤じゅん色しょく rhetorical flourishes
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

junshoku

じゅんしょく
Post

Ghi nhớ 潤色

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rhetorical flourishes

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潤色する

じゅんしょくする

潤色します

じゅんしょくします

Present negative

潤色しない

じゅんしょくしない

潤色しません

じゅんしょくしません

Past

潤色した

じゅんしょくした

潤色しました

じゅんしょくしました

Past negative

潤色しなかった

じゅんしょくしなかった

潤色しませんでした

じゅんしょくしませんでした

Te-form

潤色して

じゅんしょくして

潤色しまして

じゅんしょくしまして

Potential

潤色できる

じゅんしょくできる

潤色できます

じゅんしょくできます

Potential negative

潤色できない

じゅんしょくできない

潤色できません

じゅんしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.