潤滑油 (じゅんかつゆ) — lubricating oil, lubricant, lube
潤滑油
lubricating oil
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
junkatsuyu
じゅんかつゆ
Ghi nhớ 潤滑油
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lubricating oil
- lubricant
- lube
- person or thing that makes things run smoothly
- facilitator