(うす) — mỏng, nhạt, bạc

うす mỏng
Tần suất #6362 1 ký tự prefix

usu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỏng
  • nhạt
  • bạc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.