薄暗い (うすぐらい) — lờ mờ, tối mờ, âm u

うすぐら lờ mờ
Tần suất #9340 3 ký tự 和語 wago i-adjective

usugurai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lờ mờ
  • tối mờ
  • âm u

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.