薄れる (うすれる) — mờ nhạt đi, phai nhạt, yếu đi
薄れる
mờ nhạt đi
Tần suất #6929
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
usureru
うすれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うすれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 薄れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mờ nhạt đi
- phai nhạt
- yếu đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
薄れる うすれる |
薄れます うすれます |
| Present negative |
薄れない うすれない |
薄れません うすれません |
| Past |
薄れた うすれた |
薄れました うすれました |
| Past negative |
薄れなかった うすれなかった |
薄れませんでした うすれませんでした |
| Te-form |
薄れて うすれて |
薄れまして うすれまして |
| Potential |
薄れられる うすれられる |
薄れられます うすれられます |
| Potential negative |
薄れられない うすれられない |
薄れられません うすれられません |