Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

薄れる (うすれる) — mờ nhạt đi, phai nhạt, yếu đi

薄うすれる mờ nhạt đi
Tần suất #6929 3 ký tự ichidan verb intransitive

usureru

うすれる
Pitch うすれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 薄れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mờ nhạt đi
  • phai nhạt
  • yếu đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

薄れる

うすれる

薄れます

うすれます

Present negative

薄れない

うすれない

薄れません

うすれません

Past

薄れた

うすれた

薄れました

うすれました

Past negative

薄れなかった

うすれなかった

薄れませんでした

うすれませんでした

Te-form

薄れて

うすれて

薄れまして

うすれまして

Potential

薄れられる

うすれられる

薄れられます

うすれられます

Potential negative

薄れられない

うすれられない

薄れられません

うすれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.