Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追放 (ついほう) — trục xuất, lưu đày, truy phóng

追つい放ほう trục xuất
Tần suất #6363 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuihou

ついほう
Pitch ついほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追放

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trục xuất
  • lưu đày
  • truy phóng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追放する

ついほうする

追放します

ついほうします

Present negative

追放しない

ついほうしない

追放しません

ついほうしません

Past

追放した

ついほうした

追放しました

ついほうしました

Past negative

追放しなかった

ついほうしなかった

追放しませんでした

ついほうしませんでした

Te-form

追放して

ついほうして

追放しまして

ついほうしまして

Potential

追放できる

ついほうできる

追放できます

ついほうできます

Potential negative

追放できない

ついほうできない

追放できません

ついほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.