追放 (ついほう) — trục xuất, lưu đày, truy phóng
追放
trục xuất
Tần suất #6363
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuihou
ついほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追放
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trục xuất
- lưu đày
- truy phóng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追放する ついほうする |
追放します ついほうします |
| Present negative |
追放しない ついほうしない |
追放しません ついほうしません |
| Past |
追放した ついほうした |
追放しました ついほうしました |
| Past negative |
追放しなかった ついほうしなかった |
追放しませんでした ついほうしませんでした |
| Te-form |
追放して ついほうして |
追放しまして ついほうしまして |
| Potential |
追放できる ついほうできる |
追放できます ついほうできます |
| Potential negative |
追放できない ついほうできない |
追放できません ついほうできません |