打つ (うつ) — đánh, đập
打つ
đánh
Tần suất #975
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
utsu
うつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh
- đập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手や どうぐで つよく たたく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打つ うつ |
打ちます うちます |
| Present negative |
打たない うたない |
打ちません うちません |
| Past |
打った うった |
打ちました うちました |
| Past negative |
打たなかった うたなかった |
打ちませんでした うちませんでした |
| Te-form |
打って うって |
打ちまして うちまして |
| Potential |
打てる うてる |
打てます うてます |
| Potential negative |
打てない うてない |
打てません うてません |