Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打つ (うつ) — đánh, đập

打うつ đánh
Tần suất #975 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

utsu

うつ
Pitch うつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh
  • đập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)や どうぐで つよく たたく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打つ

うつ

打ちます

うちます

Present negative

打たない

うたない

打ちません

うちません

Past

打った

うった

打ちました

うちました

Past negative

打たなかった

うたなかった

打ちませんでした

うちませんでした

Te-form

打って

うって

打ちまして

うちまして

Potential

打てる

うてる

打てます

うてます

Potential negative

打てない

うてない

打てません

うてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.