打つ (うつ) — đánh, đập

đánh
Tần suất #975 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive

utsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh
  • đập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.