打ち上げる (うちあげる) — phóng lên, bắn lên, kết thúc
打ち上げる
phóng lên
Tần suất #6258
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
uchiageru
うちあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちあげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打ち上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phóng lên
- bắn lên
- kết thúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち上げる うちあげる |
打ち上げます うちあげます |
| Present negative |
打ち上げない うちあげない |
打ち上げません うちあげません |
| Past |
打ち上げた うちあげた |
打ち上げました うちあげました |
| Past negative |
打ち上げなかった うちあげなかった |
打ち上げませんでした うちあげませんでした |
| Te-form |
打ち上げて うちあげて |
打ち上げまして うちあげまして |
| Potential |
打ち上げられる うちあげられる |
打ち上げられます うちあげられます |
| Potential negative |
打ち上げられない うちあげられない |
打ち上げられません うちあげられません |