Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち上げる (うちあげる) — phóng lên, bắn lên, kết thúc

打うち上あげる phóng lên
Tần suất #6258 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

uchiageru

うちあげる
Pitch うちあげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打ち上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phóng lên
  • bắn lên
  • kết thúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち上げる

うちあげる

打ち上げます

うちあげます

Present negative

打ち上げない

うちあげない

打ち上げません

うちあげません

Past

打ち上げた

うちあげた

打ち上げました

うちあげました

Past negative

打ち上げなかった

うちあげなかった

打ち上げませんでした

うちあげませんでした

Te-form

打ち上げて

うちあげて

打ち上げまして

うちあげまして

Potential

打ち上げられる

うちあげられる

打ち上げられます

うちあげられます

Potential negative

打ち上げられない

うちあげられない

打ち上げられません

うちあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.