打ち上げ (うちあげ) — sự phóng (tên lửa), tiệc kết thúc

sự phóng (tên lửa)
Tần suất #6129 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

uchiage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phóng (tên lửa)
  • tiệc kết thúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.