打ち合わせ (うちあわせ) — cuộc họp bàn, sự thỏa thuận trước, buổi trao đổi

わせ cuộc họp bàn
Tần suất #3090 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

uchiawase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc họp bàn
  • sự thỏa thuận trước
  • buổi trao đổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.