打ち合わせ (うちあわせ) — cuộc họp bàn, sự thỏa thuận trước, buổi trao đổi
打ち合わせ
cuộc họp bàn
Tần suất #3090
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
uchiawase
うちあわせ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うちあわせ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 打ち合わせ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc họp bàn
- sự thỏa thuận trước
- buổi trao đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち合わせする うちあわせする |
打ち合わせします うちあわせします |
| Present negative |
打ち合わせしない うちあわせしない |
打ち合わせしません うちあわせしません |
| Past |
打ち合わせした うちあわせした |
打ち合わせしました うちあわせしました |
| Past negative |
打ち合わせしなかった うちあわせしなかった |
打ち合わせしませんでした うちあわせしませんでした |
| Te-form |
打ち合わせして うちあわせして |
打ち合わせしまして うちあわせしまして |
| Potential |
打ち合わせできる うちあわせできる |
打ち合わせできます うちあわせできます |
| Potential negative |
打ち合わせできない うちあわせできない |
打ち合わせできません うちあわせできません |