Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対比 (たいひ) — sự đối chiếu, sự so sánh, đối tỷ

対たい比ひ sự đối chiếu
Tần suất #5601 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taihi

たいひ
Pitch たいひ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対比

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đối chiếu
  • sự so sánh
  • đối tỷ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対比する

たいひする

対比します

たいひします

Present negative

対比しない

たいひしない

対比しません

たいひしません

Past

対比した

たいひした

対比しました

たいひしました

Past negative

対比しなかった

たいひしなかった

対比しませんでした

たいひしませんでした

Te-form

対比して

たいひして

対比しまして

たいひしまして

Potential

対比できる

たいひできる

対比できます

たいひできます

Potential negative

対比できない

たいひできない

対比できません

たいひできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.