対比 (たいひ) — sự đối chiếu, sự so sánh, đối tỷ

たい sự đối chiếu
Tần suất #5601 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taihi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đối chiếu
  • sự so sánh
  • đối tỷ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.