対比 (たいひ) — sự đối chiếu, sự so sánh, đối tỷ
対比
sự đối chiếu
Tần suất #5601
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taihi
たいひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいひ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対比
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đối chiếu
- sự so sánh
- đối tỷ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対比する たいひする |
対比します たいひします |
| Present negative |
対比しない たいひしない |
対比しません たいひしません |
| Past |
対比した たいひした |
対比しました たいひしました |
| Past negative |
対比しなかった たいひしなかった |
対比しませんでした たいひしませんでした |
| Te-form |
対比して たいひして |
対比しまして たいひしまして |
| Potential |
対比できる たいひできる |
対比できます たいひできます |
| Potential negative |
対比できない たいひできない |
対比できません たいひできません |