若葉 (わかば) — new leaves, young leaves, fresh verdure
若葉
new leaves
Ghi nhớ 若葉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- new leaves
- young leaves
- fresh verdure