Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沸かす (わかす) — to boil, to heat (a liquid), to prepare (a bath, hot drink)

沸わかす to boil
3 ký tự godan verb (-su) transitive

wakasu

わかす
Post

Ghi nhớ 沸かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to boil
  • to heat (a liquid)
  • to prepare (a bath, hot drink)
  • to excite
  • to rouse
  • to stir

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沸かす

わかす

沸かします

わかします

Present negative

沸かさない

わかさない

沸かしません

わかしません

Past

沸かした

わかした

沸かしました

わかしました

Past negative

沸かさなかった

わかさなかった

沸かしませんでした

わかしませんでした

Te-form

沸かして

わかして

沸かしまして

わかしまして

Potential

沸かせる

わかせる

沸かせます

わかせます

Potential negative

沸かせない

わかせない

沸かせません

わかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.