わたる (わたる) — to cross over, to go across
わたる
to cross over
Ghi nhớ わたる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to cross over
- to go across
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
わたる |
わたります |
| Present negative |
わたらない |
わたりません |
| Past |
わたった |
わたりました |
| Past negative |
わたらなかった |
わたりませんでした |
| Te-form |
わたって |
わたりまして |
| Potential |
わたれる |
わたれます |
| Potential negative |
わたれない |
わたれません |