病む (やむ) — mắc bệnh, bị ốm, đau khổ
病む
mắc bệnh
Tần suất #9092
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
transitive
yamu
やむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 病む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mắc bệnh
- bị ốm
- đau khổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
病む やむ |
病みます やみます |
| Present negative |
病まない やまない |
病みません やみません |
| Past |
病んだ やんだ |
病みました やみました |
| Past negative |
病まなかった やまなかった |
病みませんでした やみませんでした |
| Te-form |
病んで やんで |
病みまして やみまして |
| Potential |
病める やめる |
病めます やめます |
| Potential negative |
病めない やめない |
病めません やめません |