Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

病む (やむ) — mắc bệnh, bị ốm, đau khổ

病やむ mắc bệnh
Tần suất #9092 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive transitive

yamu

やむ
Pitch やむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 病む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mắc bệnh
  • bị ốm
  • đau khổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

病む

やむ

病みます

やみます

Present negative

病まない

やまない

病みません

やみません

Past

病んだ

やんだ

病みました

やみました

Past negative

病まなかった

やまなかった

病みませんでした

やみませんでした

Te-form

病んで

やんで

病みまして

やみまして

Potential

病める

やめる

病めます

やめます

Potential negative

病めない

やめない

病めません

やめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.