病人 (びょうにん) — người bệnh, bệnh nhân

びょうにん người bệnh
Tần suất #8735 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

byounin

Pitch びょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người bệnh
  • bệnh nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.