安い (やすい) — rẻ, giá rẻ

やす rẻ
Tần suất #648 Lớp 3 2 ký tự i-adjective

yasui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rẻ
  • giá rẻ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.