安 (あん) — an, yên ổn, rẻ
安
an
Ghi nhớ 安
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- an
- yên ổn
- rẻ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しんぱいが なく、おだやかな ようす。
- ねだんが ひくい ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).