Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やっと (やっと) — at last, finally, barely

やっと at last
Tần suất #1633 Lớp 3 3 ký tự adverb

yatto

やっと
Post

Ghi nhớ やっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • at last
  • finally
  • barely
  • narrowly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ながい 時間(じかん)の あとで、ついに そう なる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.