やっと (やっと) — at last, finally, barely
やっと
at last
Ghi nhớ やっと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- at last
- finally
- barely
- narrowly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ながい 時間の あとで、ついに そう なる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).