無駄 (むだ) — vô ích, phí phạm, vô dụng

vô ích
Tần suất #1634 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

muda

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô ích
  • phí phạm
  • vô dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.