育つ (そだつ) — lớn lên, được nuôi dưỡng
sodatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lớn lên
- được nuôi dưỡng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 子どもや どうぶつが 大きく なって いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本の文化は、島の中だけで育ったものではありません。
Nihon no bunka wa, shima no naka dake de sodatta mono de wa arimasen.
Japanese culture did not develop solely within the islands.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育つ そだつ |
育ちます そだちます |
| Present negative |
育たない そだたない |
育ちません そだちません |
| Past |
育った そだった |
育ちました そだちました |
| Past negative |
育たなかった そだたなかった |
育ちませんでした そだちませんでした |
| Te-form |
育って そだって |
育ちまして そだちまして |
| Potential |
育てる そだてる |
育てます そだてます |
| Potential negative |
育てない そだてない |
育てません そだてません |