Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

育つ (そだつ) — lớn lên, được nuôi dưỡng

育そだつ lớn lên
Tần suất #1632 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

sodatsu

そだつ
Pitch そだつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 育つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lớn lên
  • được nuôi dưỡng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 子(こ)どもや どうぶつが 大(おお)きく なって いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

育つ

そだつ

育ちます

そだちます

Present negative

育たない

そだたない

育ちません

そだちません

Past

育った

そだった

育ちました

そだちました

Past negative

育たなかった

そだたなかった

育ちませんでした

そだちませんでした

Te-form

育って

そだって

育ちまして

そだちまして

Potential

育てる

そだてる

育てます

そだてます

Potential negative

育てない

そだてない

育てません

そだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.