Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚める (さめる) — thức dậy, tỉnh giấc

覚さめる thức dậy
Tần suất #3972 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

sameru

さめる
Pitch さめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覚める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức dậy
  • tỉnh giấc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覚める

さめる

覚めます

さめます

Present negative

覚めない

さめない

覚めません

さめません

Past

覚めた

さめた

覚めました

さめました

Past negative

覚めなかった

さめなかった

覚めませんでした

さめませんでした

Te-form

覚めて

さめて

覚めまして

さめまして

Potential

覚められる

さめられる

覚められます

さめられます

Potential negative

覚められない

さめられない

覚められません

さめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.