覚める (さめる) — thức dậy, tỉnh giấc
覚める
thức dậy
Tần suất #3972
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
sameru
さめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覚める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức dậy
- tỉnh giấc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覚める さめる |
覚めます さめます |
| Present negative |
覚めない さめない |
覚めません さめません |
| Past |
覚めた さめた |
覚めました さめました |
| Past negative |
覚めなかった さめなかった |
覚めませんでした さめませんでした |
| Te-form |
覚めて さめて |
覚めまして さめまして |
| Potential |
覚められる さめられる |
覚められます さめられます |
| Potential negative |
覚められない さめられない |
覚められません さめられません |