覚める (さめる) — thức dậy, tỉnh giấc

める thức dậy
Tần suất #3972 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

sameru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thức dậy
  • tỉnh giấc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.