殴る (なぐる) — đấm, đánh, thụi
殴る
đấm
Tần suất #3975
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
naguru
なぐる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なぐる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殴る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đấm
- đánh
- thụi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殴る なぐる |
殴ります なぐります |
| Present negative |
殴らない なぐらない |
殴りません なぐりません |
| Past |
殴った なぐった |
殴りました なぐりました |
| Past negative |
殴らなかった なぐらなかった |
殴りませんでした なぐりませんでした |
| Te-form |
殴って なぐって |
殴りまして なぐりまして |
| Potential |
殴れる なぐれる |
殴れます なぐれます |
| Potential negative |
殴れない なぐれない |
殴れません なぐれません |