Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殴る (なぐる) — đấm, đánh, thụi

殴なぐる đấm
Tần suất #3975 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

naguru

なぐる
Pitch なぐる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殴る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đấm
  • đánh
  • thụi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殴る

なぐる

殴ります

なぐります

Present negative

殴らない

なぐらない

殴りません

なぐりません

Past

殴った

なぐった

殴りました

なぐりました

Past negative

殴らなかった

なぐらなかった

殴りませんでした

なぐりませんでした

Te-form

殴って

なぐって

殴りまして

なぐりまして

Potential

殴れる

なぐれる

殴れます

なぐれます

Potential negative

殴れない

なぐれない

殴れません

なぐれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 殴 (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.