余剰 (よじょう) — dư thừa, thặng dư, dư thặng

じょう dư thừa
Tần suất #8322 2 ký tự 漢語 kango noun

yojou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dư thừa
  • thặng dư
  • dư thặng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.