履行 (りこう) — thực hiện, thi hành, lý hành
履行
thực hiện
Tần suất #8323
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rikou
りこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 履行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực hiện
- thi hành
- lý hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
履行する りこうする |
履行します りこうします |
| Present negative |
履行しない りこうしない |
履行しません りこうしません |
| Past |
履行した りこうした |
履行しました りこうしました |
| Past negative |
履行しなかった りこうしなかった |
履行しませんでした りこうしませんでした |
| Te-form |
履行して りこうして |
履行しまして りこうしまして |
| Potential |
履行できる りこうできる |
履行できます りこうできます |
| Potential negative |
履行できない りこうできない |
履行できません りこうできません |